软组织[ruǎn zǔ zhī] [软 组 织]Lưu từKhácmô mềmChữ trong từ软ruǎnmềm组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:组织zǔ zhīHSK 5tổ chức软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)编织biān zhīHSK 6đan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may软弱ruǎn ruòHSK 8yếu软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)