边厢[biān xiāng] [边 厢]Lưu từKhácbên; phòng bên; phòng ở cánh gàChữ trong từ边biānbên厢xiānglô (trong nhà hát)Từ cùng chữ:边境biān jìngHSK 5biên giới边缘biān yuánHSK 6cạnh车厢chē xiāngHSK 7toa hành khách边界biān jièHSK 7ranh giới边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm