达噜噶齐[dá lū gá qí] [达 噜 噶 齐]Lưu từKhácDarưqachi của Mông Cổ, chỉ huy địa phương thời Mông Cổ và Nhà NguyênChữ trong từ达dáđạt tới噜lūcàu nhàu噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)齐qígọn gàngTừ cùng chữ:整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp达到dá dàoHSK 3đạt tới达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)一齐yī qíHSK 6cùng một lúc达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra