过滤器
[guò lǜ qì] [过 滤 器]
thiết bị lọc; bộ lọc (máy)
我觉得应该检查一下背景噪音的频段过滤器。
wǒ jué de yīng gāi jiǎn chá yí xià bèi jǐng zào yīn de pín duàn guò lǜ qì.Mình nghĩ nên kiểm tra một chút bộ lọc dải tần của tiếng ồn xung quanh.
Trong bài: Độ trễ ngữ cảnh của mô hình giọng nói AI · 一…就…