迳[jìng]Lưu từKhácđường; lối; trực tiếpTừ ghép:迳向jìng xiànghướng xuyên tâm迳庭jìng tíngrất khác迳流jìng liúdòng chảy mặt迳直jìng zhíthẳng迳自jìng zìmột mình迳赛jìng sàiđường chạy迳迹jìng jìđường điTừ cận nghĩa:路lùHSK 1đường (lượng từ: 条 (tiáo))道路dào lùHSK 2đường糖tángHSK 3đường大街dà jiēHSK 6đường纹wénđường糖类táng lèiđường (hoá học)