迳向
[jìng xiàng] [迳 向]
hướng xuyên tâm
方向fāng xiàngHSK 2hướng一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng外向wài xiàngHSK 6hướng ngoại (tính cách)面向miàn xiàngHSK 6hướng về动向dòng xiàngHSK 7xu hướng定向dìng xiàngHSK 7nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác định导向dǎo xiàngHSK 7được định hướng tới