迳自[jìng zì] [迳 自]Lưu từKhácmột mình; không tham khảo ý kiến người khácChữ trong từ迳jìngđường自zì(dạng kết hợp) tựTừ cùng chữ:来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)亲自qīn zìHSK 3đích thân各自gè zìHSK 3mỗi独自dú zìHSK 4một mình出自chū zìHSK 7đến từ擅自shàn zìHSK 8tự ý私自sī zìHSK 9tự ýTừ cận nghĩa:单独dān dúHSK 4một mình独自dú zìHSK 4một mình独dúHSK 7một mình仃dīngmột mình孑jiémột mình茕qióngmột mình只身zhī shēnmột mình孑立jié lìmột mình孑身jié shēnmột mìnhXem thêm (3)