迳迹[jìng jì] [迳 迹]Lưu từKhácđường điChữ trong từ迳jìngđường迹jìdấu chânTừ cùng chữ:踪迹zōng jìHSK 6dấu chân古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sử痕迹hén jìHSK 7dấu vết轨迹guǐ jìHSK 7quỹ đạo事迹shì jìHSK 8hành động奇迹qí jìHSK 8phép màu字迹zì jìHSK 9chữ viết tay足迹zú jìHSK 9dấu chân