迷幻蘑菇[mí huàn mó gu] [迷 幻 蘑 菇]Lưu từKhácnấm psilocybin; nấm ma thuậtChữ trong từ迷mílàm bối rối幻huànảo tưởng蘑mónấm菇gūnấmTừ cùng chữ:迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín蘑菇mó guHSK 8nấm迷失mí shīHSK 8mất phương hướng迷恋mí liànHSK 8say mê迷惑mí huoHSK 8làm bối rối迷路mí lùHSK 8lạc đường迷惑不解mí huò bù jiěHSK 8cảm thấy bối rối