逻辑炸弹[luó jí zhà dàn] [逻 辑 炸 弹]Lưu từKhácbom logicChữ trong từ逻luótuần tra辑jíthu thập炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)