遏阻[è zǔ] [遏 阻]Lưu từKhácngăn chặn; kiềm chế; răn đeChữ trong từ遏èkiềm chế阻zǔcản trởTừ cùng chữ:遏制è zhìHSK 7ngăn chặn劝阻quàn zǔHSK 8khuyên ngănTừ cận nghĩa:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn遏制è zhìHSK 7ngăn chặn免除miǎn chúHSK 8ngăn chặn阻拦zǔ lánHSK 9ngăn chặn垔yīnngăn chặn弭mǐngăn chặn搪tángngăn chặnXem thêm (3)