遵办[zūn bàn] [遵 办]Lưu từKhácxử lý theo (quy định)Chữ trong từ遵zūntuân theo办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ创办chuàng bànHSK 6thành lập筹办chóu bànHSK 7sắp xếp开办kāi bànHSK 8mở民办mín bànHSK 8do người dân điều hànhXem thêm (3)