酥油[sū yóu] [酥 油]Lưu từKhácbơChữ trong từ酥sūgiòn xốp油yóudầuTừ ghép:酥油花sū yóu huātác phẩm điêu khắc bơ (hình thức nghệ thuật Tây Tạng dùng sơn làm từ…酥油茶sū yóu chátrà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)Từ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mè