酵母[jiào mǔ] [酵 母]Lưu từKhácmen; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiào mǔ jūn])Chữ trong từ酵jiàomen母mǔmẹTừ ghép:酵母菌jiào mǔ jūnmen酵母醇jiào mǔ chúnzymosterolTừ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợ