金山屯[jīn shān tún] [金 山 屯]Lưu từKhácQuận Kim Sơn Tồn của Yichun 伊春市 (yīchūn shì), Hắc Long GiangChữ trong từ金jīnvàng山shānnúi屯túnđóng quânTừ ghép:金山屯区jīn shān tún qūQuận Kim Sơn Tồn của Yichun 伊春市 (yīchūn shì), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Từ cận nghĩa:金山屯区jīn shān tún qūQuận Kim Sơn Tồn của Yichun 伊春市 (yīchūn shì), Hắc Long Giang