金山屯区[jīn shān tún qū] [金 山 屯 区]Lưu từKhácQuận Kim Sơn Tồn của Yichun 伊春市 (yīchūn shì), Hắc Long GiangChữ trong từ金jīnvàng山shānnúi屯túnđóng quân区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố金融jīn róngHSK 6ngân hàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:金山屯jīn shān túnQuận Kim Sơn Tồn của Yichun 伊春市 (yīchūn shì), Hắc Long Giang