金菇[jīn gū] [金 菇]Lưu từKhácnấm enoki; viết tắt của 金针菇Chữ trong từ金jīnvàng菇gūnấmTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền蘑菇mó guHSK 8nấm金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Từ cận nghĩa:金针菇jīn zhēn gūnấm enoki (Flammulina velutipes), được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bả…