针刺麻醉[zhēn cì má zuì] [针 刺 麻 醉]Lưu từKhácgây tê bằng châm cứuChữ trong từ针zhēnkim刺cìgai麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.醉zuìsayTừ cùng chữ:针对zhēn duìHSK 4nhắm vào麻醉má zuìHSK 8gây tê针灸zhēn jiǔHSK 9châm cứu陶醉táo zuìHSK 9say mê针锋相对zhēn fēng xiāng duìHSK 9đối đầu gay gắt