钦仰[qīn yǎng] [钦 仰]Lưu từKhácngưỡng mộ và tôn trọngChữ trong từ钦qīntôn trọng仰yǎngngửa mặtTừ cùng chữ:信仰xìn yǎngHSK 6tin vào (tôn giáo)俯仰fǔ yǎngHSK 6cúi và ngẩng đầu久仰jiǔ yǎngHSK 8đã ngưỡng mộ từ lâu钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ瞻仰zhān yǎngHSK 9chiêm ngưỡngTừ cận nghĩa:钦敬qīn jìngngưỡng mộ và tôn trọng