钦敬[qīn jìng] [钦 敬]Lưu từKhácngưỡng mộ và tôn trọngChữ trong từ钦qīntôn trọng敬jìng(hình thức kết hợp) kính trọngTừ cùng chữ:尊敬zūn jìngHSK 5tôn trọng崇敬chóng jìngHSK 6tôn kính恭敬gōng jìngHSK 6kính cẩn钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ孝敬xiào jìngHSK 9thể hiện lòng hiếu thảo致敬zhì jìngHSK 9chào kínhTừ cận nghĩa:钦仰qīn yǎngngưỡng mộ và tôn trọng