钩稽[gōu jī] [钩 稽]Lưu từKháckhảo sát; điều tra; kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)Chữ trong từ钩gōumóc稽jīkiểm traTừ cùng chữ:滑稽huá jīHSK 7hài hước钩子gōu ziHSK 7cái mócTừ cận nghĩa:测cèHSK 4khảo sát测量cè liángHSK 4khảo sát勘探kān tànHSK 8khảo sát推寻tuī xúnkhảo sát概观gài guānkhảo sát