概观[gài guān] [概 观]Lưu từKháckhảo sát; đánh giá; tổng quanChữ trong từ概gàichung观guānnhìnTừ cùng chữ:参观cān guānHSK 2tham quan乐观lè guānHSK 3lạc quan客观kè guānHSK 3khách quan概念gài niànHSK 3khái niệm概括gài kuòHSK 4tóm tắt主观zhǔ guānHSK 5chủ quan壮观zhuàng guānHSK 6cảnh tượng hùng vĩ外观wài guānHSK 6diện mạo bên ngoài世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:测cèHSK 4khảo sát测量cè liángHSK 4khảo sát勘探kān tànHSK 8khảo sát推寻tuī xúnkhảo sát钩稽gōu jīkhảo sát