钱钞[qián chāo] [钱 钞]Lưu từKháctiềnChữ trong từ钱qiántiền钞chāotiềnTừ cùng chữ:钱包qián bāoHSK 1ví钱财qián cáiHSK 8của cảiTừ cận nghĩa:车chēHSK 1xe钱qiánHSK 1tiền金钱jīn qiánHSK 6tiền仙xiāntiên佺quántiên币bìtiền财cáitiền钞chāotiền镪qiǎngtiềnXem thêm (3)