银叶[yín yè] [银 叶]Lưu từKháclá bạcChữ trong từ银yínbạc叶yèláTừ cùng chữ:银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4trà银幕yín mùHSK 9màn hình chiếu phimTừ cận nghĩa:苞片bāo piànlá bắc (thực vật)银箔yín bólá bạc