锐敏[ruì mǐn] [锐 敏]Lưu từKhácnhạy bén; sắc sảo; nhạy cảmChữ trong từ锐ruìsắc bén敏mǐnnhanh nhẹnTừ cùng chữ:过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảm灵敏líng mǐnHSK 8nhạyTừ cận nghĩa:敏锐mǐn ruìHSK 8nhạy bén睿ruìnhạy bén乖觉guāi juénhạy bén机警jī jǐngnhạy bén识相shí xiàngnhạy bén