识相
[shí xiàng] [识 相]
nhạy bén; khéo léo
照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau真相zhēn xiàngHSK 5sự thật về cái gì识字shí zìHSK 6biết chữ首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)出洋相chū yáng xiàngHSK 7làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn亮相liàng xiàngHSK 8tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)竞相jìng xiāngHSK 8đua nhau识别shí biéHSK 8phân biệt