乖觉[guāi jué] [乖 觉]Lưu từKhácnhạy bén; tỉnh táo; thông minhChữ trong từ乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác自觉zì juéHSK 3có ý thức发觉fā juéHSK 5nhận ra乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)察觉chá juéHSK 7cảm nhận幻觉huàn juéHSK 7ảo giác触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giác错觉cuò juéHSK 7nhầm lẫnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:敏锐mǐn ruìHSK 8nhạy bén睿ruìnhạy bén机警jī jǐngnhạy bén识相shí xiàngnhạy bén锐敏ruì mǐnnhạy bén