机警[jī jǐng] [机 警]Lưu từKhácnhạy bén; tinh anh; sắc sảoChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc警jǐngbáo độngTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])机器jī qìHSK 3máy móc机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội报警bào jǐngHSK 5báo động机制jī zhìHSK 5cơ chếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:敏锐mǐn ruìHSK 8nhạy bén睿ruìnhạy bén乖觉guāi juénhạy bén识相shí xiàngnhạy bén锐敏ruì mǐnnhạy bén