闪电结婚
[shǎn diàn jié hūn] [闪 电 结 婚]
kết hôn ngay sau khi gặp mặt
他们相识一个月就闪电结婚了。
tā men xiāng shí yí gè yuè jiù shǎn diàn jié hūn le.Họ quen nhau một tháng đã kết hôn chớp nhoáng.
[shǎn diàn jié hūn] [闪 电 结 婚]
kết hôn ngay sau khi gặp mặt
他们相识一个月就闪电结婚了。
tā men xiāng shí yí gè yuè jiù shǎn diàn jié hūn le.Họ quen nhau một tháng đã kết hôn chớp nhoáng.