闪痛[shǎn tòng] [闪 痛]Lưu từKhácđau nhói; đau thoáng quaChữ trong từ闪shǎnlóe痛tòngđauTừ cùng chữ:闪电shǎn diànHSK 4tia chớp疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánhTừ cận nghĩa:切痛qiē tòngđau nhói抽痛chōu tòngđau nhói绞痛jiǎo tòngđau nhói