抽痛[chōu tòng] [抽 痛]Lưu từKhácđau nhói; cơn đau nhói; cảm giác đauChữ trong từ抽chōurút ra痛tòngđauTừ cùng chữ:抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượngTừ cận nghĩa:切痛qiē tòngđau nhói绞痛jiǎo tòngđau nhói闪痛shǎn tòngđau nhói