绞痛
[jiǎo tòng] [绞 痛]
đau nhói; chuột rút; đau quặn
老人突发心绞痛,家属立即送其就医。
lǎo rén tū fā xīn jiǎo tòng, jiā shǔ lì jí sòng qí jiù yī.Cụ già đột ngột lên cơn đau thắt ngực, người nhà lập tức đưa đi khám chữa bệnh.
[jiǎo tòng] [绞 痛]
đau nhói; chuột rút; đau quặn
老人突发心绞痛,家属立即送其就医。
lǎo rén tū fā xīn jiǎo tòng, jiā shǔ lì jí sòng qí jiù yī.Cụ già đột ngột lên cơn đau thắt ngực, người nhà lập tức đưa đi khám chữa bệnh.