胆石绞痛[dǎn shí jiǎo tòng] [胆 石 绞 痛]Lưu từKháccơn đau quặn sỏi mậtChữ trong từ胆dǎntúi mật石shíđá绞jiǎovặn (sợi thành chỉ)痛tòngđauTừ cùng chữ:胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ胆子dǎn ziHSK 7sự can đảm胆怯dǎn qièHSK 7sợ sệt