阅世[yuè shì] [阅 世]Lưu từKhácnhìn đờiChữ trong từ阅yuèkiểm tra世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời阅读yuè dúHSK 4đọc阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản阅历yuè lìHSK 9trải nghiệmTừ cận nghĩa:复视fù shìnhìn đôi涉世shè shìnhìn đời