涉世[shè shì] [涉 世]Lưu từKhácnhìn đời; bước ra xã hội; tích lũy kinh nghiệmChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước世shìcuộc đờiTừ ghép:涉世未深shè shì wèi shēnchưa có kinh nghiệmTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời涉及shè jíHSK 6liên quan涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bảnTừ cận nghĩa:复视fù shìnhìn đôi阅世yuè shìnhìn đời