复视[fù shì] [复 视]Lưu từKhácnhìn đôi; song thịChữ trong từ复fùđi rồi quay lại视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình复习fù xíHSK 2ôn tập重视zhòng shìHSK 2coi trọng复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình复制fù zhìHSK 4nhân bản忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:涉世shè shìnhìn đời阅世yuè shìnhìn đời