涉世未深[shè shì wèi shēn] [涉 世 未 深]Lưu từKhácchưa có kinh nghiệm; non nớt; ngây thơChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước世shìcuộc đời未wèichưa深shēnsâuTừ cùng chữ:涉及shè jíHSK 6liên quan深深shēn shēnHSK 6sâu博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu加深jiā shēnHSK 8làm sâu sắc hơn涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)纵深zòng shēnHSK 9chiều sâu (từ trước ra sau)资深zī shēnHSK 9kỳ cựu (nhà báo,...)