阅读器[yuè dú qì] [阅 ĐỘC 器]Lưu từKháctrình đọc (phần mềm)Chữ trong từ阅yuèkiểm tra读dúĐỘCđọc ra器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí阅读yuè dúHSK 4đọc充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)