阳电荷[yáng diàn hè] [阳 电 荷]Lưu từKhácđiện tích dươngChữ trong từ阳yángdương (điện)电diànsét荷hèmang vácTừ cùng chữ:阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng阳台yáng táiHSK 4ban công阳性yáng xìngHSK 9dương tínhTừ cận nghĩa:正电zhèng diànđiện tích dương (điện)阳电yáng diànđiện tích dương