正电
[zhèng diàn] [正 电]
điện tích dương (điện)
两个正电荷之间的电力是排斥力。
liǎng gè zhèng diàn hè zhī jiān de diàn lì shì pái chì lì.Lực điện giữa hai điện tích dương là lực đẩy.
[zhèng diàn] [正 电]
điện tích dương (điện)
两个正电荷之间的电力是排斥力。
liǎng gè zhèng diàn hè zhī jiān de diàn lì shì pái chì lì.Lực điện giữa hai điện tích dương là lực đẩy.