正电子[zhèng diàn zǐ] [正 电 子]Lưu từKhácpositron (phản hạt của electron)Chữ trong từ正zhèngthẳng电diànsét子zǐcon traiTừ ghép:正电子断层zhèng diàn zǐ duàn céngchụp cắt lớp phát xạ positron (PET, phương pháp chẩn đoán hình ảnh)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)