阳电[yáng diàn] [阳 电]Lưu từKhácđiện tích dươngChữ trong từ阳yángdương (điện)电diànsétTừ ghép:阳电子yáng diàn zǐpositron阳电极yáng diàn jíanode阳电荷yáng diàn hèđiện tích dương太阳电池tài yáng diàn chípin mặt trời太阳电池板tài yáng diàn chí bǎntấm pin mặt trờiTừ cùng chữ:阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng充电chōng diànHSK 4sạc (pin)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp阳台yáng táiHSK 4ban công发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng彩电cǎi diànHSK 7TV màu贺电hè diànHSK 7điện mừng来电lái diànHSK 8cuộc gọi (hoặc điện báo) đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:正电zhèng diànđiện tích dương (điện)阳电荷yáng diàn hèđiện tích dương