阳电极[yáng diàn jí] [阳 电 极]Lưu từKhácanode; điện cực dương (tức là hút electron)Chữ trong từ阳yángdương (điện)电diànsét极jícực kỳTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng阳台yáng táiHSK 4ban công北极běi jíHSK 5Bắc Cực南极nán jíHSK 5cực nam消极xiāo jíHSK 5tiêu cực太极tài jíHSK 9Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại…阳性yáng xìngHSK 9dương tínhTừ cận nghĩa:阳极yáng jíanode