太阳电池板[tài yáng diàn chí bǎn] [太 阳 电 池 板]Lưu từKháctấm pin mặt trờiChữ trong từ太tàiquá阳yángdương (điện)电diànsét池chíao板bǎntấmTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ地板dì bǎnHSK 6sàn nhà太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:太阳翼tài yáng yìtấm pin mặt trời太阳能板tài yáng néng bǎntấm pin mặt trời