太阳能板
[tài yáng néng bǎn] [太 阳 能 板]
tấm pin mặt trời
屋顶的太阳能板正在发电。
wū dǐng de tài yáng néng bǎn zhèng zài fā diàn.Tấm năng lượng mặt trời trên mái đang phát điện.
[tài yáng néng bǎn] [太 阳 能 板]
tấm pin mặt trời
屋顶的太阳能板正在发电。
wū dǐng de tài yáng néng bǎn zhèng zài fā diàn.Tấm năng lượng mặt trời trên mái đang phát điện.