阴云[yīn yún] [阴 云]Lưu từKhácmây đenChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây乌云wū yúnHSK 6mây đen阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu风云fēng yúnHSK 7thời tiết阴性yīn xìngHSK 9âm tính阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:乌云wū yúnHSK 6mây đen昙tánmây đen