阴曹地府[yīn cáo dì fǔ] [阴 曹 地 府]Lưu từKháccõi âm; quỷ môn quan; âm tiChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)曹cáolớp hoặc cấp地dìđất府fǔtrung tâm hành chínhTừ cùng chữ:阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây政府zhèng fǔHSK 4chính phủ阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu阴性yīn xìngHSK 9âm tính阴暗yīn ànHSK 9mờ mịt首府shǒu fǔHSK 9thủ phủ của một khu tự trị