阻攻[zǔ gōng] [阻 攻]Lưu từKhácchặn cú ném (bóng rổ) (Đài Loan)Chữ trong từ阻zǔcản trở攻gōngtấn côngTừ cùng chữ:阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn阻碍zǔ àiHSK 5cản trở进攻jìn gōngHSK 6tấn công阻力zǔ lìHSK 9lực cản阻拦zǔ lánHSK 9ngăn chặn阻挠zǔ náoHSK 9phá rối阻挡zǔ dǎngHSK 9ngăn cản