阽[diàn]Lưu từKhácnguy hiểm; cũng đọc là [yán]Từ cận nghĩa:危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm悬xuánHSK 6treo险xiǎnHSK 6nguy hiểm惊险jīng xiǎnHSK 8nguy hiểm危wēinguy hiểm陧niènguy hiểm凶险xiōng xiǎnnguy hiểm险恶xiǎn ènguy hiểm险情xiǎn qíngnguy hiểm