险恶
[xiǎn è] [险 恶]
nguy hiểm; nham hiểm; ác độc
敌人的险恶企图最终没有得逞。
dí rén de xiǎn è qǐ tú zuì zhōng méi yǒu de chěng.Mưu đồ hiểm độc của kẻ thù cuối cùng đã không thành.
一叶扁舟在风波险恶的江面上前行。
yí yè piān zhōu zài fēng bō xiǎn è de jiāng miàn shàng qián xíng.Một chiếc thuyền con tiến bước trên mặt sông đầy sóng gió hiểm trở.